tai chi

tai chi

A person practices tai chi in a peaceful park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hệ thống bài tập thể dục chậm rãi, mang tính thiền định của Trung Quốc: "tai chi" một môn thuật cổ truyền, nhưng ngày nay thường được thực hành như một hình thức tập luyện nhẹ nhàng, kết hợp các động tác chậm, uyển chuyển hít thở sâu, nhằm cải thiện sức khỏe, sự cân bằng thư giãn tinh thần.
    • Bài tập thái cực quyền: Trong tiếng Việt, "tai chi" thường được gọi là "thái cực quyền" hoặc "thái cực đạo", nhưng từ mượn "tai chi" cũng phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She practices tai chi every morning in the park. ( ấy tập thái cực quyền mỗi sáng trong công viên.)
    • Tai chi is known for its health benefits, especially for older adults. (Thái cực quyền được biết đến với lợi ích sức khỏe, đặc biệt cho người lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do tai chi": thực hành các động tác thái cực quyền.

    • Many people do tai chi to reduce stress. (Nhiều người tập thái cực quyền để giảm căng thẳng.)
  • "tai chi movements": các động tác chậm rãi, liên tục đặc trưng của môn này.

    • The slow tai chi movements help improve balance. (Các động tác thái cực quyền chậm rãi giúp cải thiện sự cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai chi chuan (n): tên đầy đủ của môn này trong tiếng Trung, nghĩa " thuật tối thượng".

    • Tai chi chuan is both a martial art and a form of meditation. (Thái cực quyền vừa thuật vừa một hình thức thiền định.)
  • Qigong (n): một hệ thống bài tập tương tự, tập trung vào khí (năng lượng sống), thường được so sánh với tai chi.

    • Qigong and tai chi share similar principles of slow movement and breathing. (Khí công thái cực quyền chung các nguyên tắc về chuyển động chậm hít thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Thái cực quyền: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho "tai chi".
  • Bài tập thiền động: một cách mô tả "tai chi" như một hình thức thiền thông qua chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "tai chi" không phrasal verbs riêng danh từ chỉ một môn tập luyện.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "tai chi" không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh văn hóa, người ta có thể nói để chỉ sự chậm rãi, uyển chuyển.
    • He walked through the crowd with a tai chi-like grace. (Anh ấy bước qua đám đông với sự uyển chuyển như thái cực quyền.)